for one
Định nghĩa
Trạng từ: "for one" được sử dụng để nhấn mạnh rằng người nói hoặc một người cụ thể là một ví dụ điển hình trong số nhiều khả năng, thường mang ý nghĩa "riêng tôi" hoặc "chẳng hạn như tôi".
Ví dụ sử dụng
- (Riêng tôi, tôi cảm thấy rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.)
- (Mẹ cô ấy, chẳng hạn, đã rất lo lắng về chuyến đi.)
- (Nhiều người không đồng ý, và John là một ví dụ đã lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for one" thường đứng sau chủ ngữ để làm rõ rằng người nói đang đưa ra quan điểm cá nhân hoặc một trường hợp cụ thể.
- The plan is risky; I for one won't support it. (Kế hoạch này rủi ro; riêng tôi sẽ không ủng hộ nó.)
- Có thể dùng với các đại từ khác như "he", "she", "they" để chỉ một cá nhân trong nhóm.
- She for one believes the project will succeed. (Riêng cô ấy tin rằng dự án sẽ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- For one thing (cụm từ): được dùng để giới thiệu một lý do hoặc điểm đầu tiên trong số nhiều lý do.
- We can't go out. For one thing, it's raining. (Chúng tôi không thể ra ngoài. Thứ nhất, trời đang mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Personally: về mặt cá nhân.
- Personally, I think it's a good idea. (Cá nhân tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.)
- For my part: về phần tôi.
- For my part, I have no objections. (Về phần tôi, tôi không có phản đối.)
Các cụm từ liên quan
- For one's part: về phần ai đó.
- For his part, he was happy to help. (Về phần anh ấy, anh ấy rất vui khi giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- For one and all: dành cho tất cả mọi người.
- This celebration is for one and all. (Lễ kỷ niệm này dành cho tất cả mọi người.)